Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Chọn ngành học, chọn trường và chuẩn bị tài chính là những bước quan trọng trên hành trình theo đuổi nghề y – một con đường danh giá nhưng không hề dễ dàng. Trong đó, học phí luôn là yếu tố được thí sinh và phụ huynh đặc biệt quan tâm, nhất là với các ngành như Răng Hàm Mặt hay Y đa khoa tại những trường đầu ngành như Đại học Y Hà Nội, Y Huế, Y Thái Bình hay Y Thái Nguyên.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin cập nhật về mức học phí dự kiến trong năm 2026 và 2027, cùng các chính sách miễn giảm để giúp bạn lên kế hoạch học tập hiệu quả hơn.
Học phí ngành Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm học 2026-2027 dự kiến nằm trong khoảng từ 19,1 đến 80 triệu đồng mỗi năm, thuộc nhóm ngành có mức học phí cao nhất trường. Cùng với Y khoa và Y học cổ truyền, Răng Hàm Mặt là một trong ba ngành có chi phí đào tạo lớn do yêu cầu cơ sở vật chất, thiết bị chuyên sâu và đội ngũ giảng viên chất lượng cao.
Mức học phí Răng Hàm Mặt năm 2026 dự kiến tăng mạnh so với năm trước, với biên độ tăng từ 2,2 đến 17,8 triệu đồng tùy theo chương trình đào tạo. Việc điều chỉnh học phí phù hợp với quy định cho phép các trường đại học tự chủ tài chính, đồng thời phản ánh đúng chi phí đầu vào cho công tác giảng dạy và thực hành lâm sàng.
Cách tính học phí tại Đại học Y Hà Nội được áp dụng theo tín chỉ, giúp sinh viên linh hoạt trong việc đăng ký môn học và chủ động về tài chính. Sinh viên ngành Răng Hàm Mặt cần lưu ý thời gian đóng học phí theo từng học kỳ để tránh gián đoạn quá trình học, đặc biệt khi mức thu đã được công bố từ đầu năm.
Bên cạnh học phí, nhà trường cũng áp dụng các chính sách học bổng, hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc đạt thành tích xuất sắc. Thí sinh trúng tuyển ngành Răng Hàm Mặt cần theo dõi thông tin chính thức từ trường để cập nhật mức thu chính xác và các chương trình hỗ trợ liên quan đến học phí năm học 2026-2027.

Học phí Đại học Y Hà Nội năm học 2026-2027 dự kiến dao động từ 19,1 đến 80 triệu đồng mỗi năm, tăng từ 2,2 đến 17,8 triệu đồng so với năm trước. Mức học phí này áp dụng cho các chương trình đào tạo đại học, thạc sĩ, chuyên khoa và nghiên cứu sinh, phản ánh lộ trình tự chủ tài chính của nhà trường.
Sự gia tăng học phí tại Đại học Y Hà Nội tập trung chủ yếu ở các ngành y dược, đặc biệt là chương trình chất lượng cao, đào tạo quốc tế và các ngành có kiểm định. Nhiều chuyên ngành có mức tăng trên 10 triệu đồng mỗi năm, phù hợp với định mức kinh tế – kỹ thuật mới trong giáo dục đại học.
Học phí cao nhất lên tới 80 triệu đồng một năm, chủ yếu thuộc các chương trình tiên tiến và liên kết quốc tế. Trong khi đó, mức học phí thấp nhất là 19,1 triệu đồng, dành cho các ngành đào tạo chuẩn. Sinh viên cần theo dõi thông báo chính thức từ trường để cập nhật chính xác mức thu.
Thời gian nộp học phí dự kiến từ ngày 15/7 đến 30/7/2026, thông qua cổng thông tin điện tử của trường. Ngoài học phí, sinh viên cũng cần lưu ý các khoản thu khác theo quy định. Đại học Y Hà Nội là trường đại học lâu đời nhất Việt Nam, thành lập năm 1902 dưới tên Trường Cao đẳng Y tế Đông Dương.

Học phí Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm học 2025 – 2026 dự kiến dao động từ 19,1 đến 90 triệu đồng mỗi năm, tùy theo ngành đào tạo và chương trình học. Mức học phí này áp dụng cho sinh viên hệ chính quy, trong đó các ngành y, dược có học phí cao hơn so với mặt bằng chung của các trường thành viên ĐHQGHN.
So với năm học trước, học phí Đại học Y Dược ĐHQGHN có xu hướng tăng, phản ánh định hướng nâng cao chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất. Một số chương trình chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế có thể lên đến hơn 100 triệu đồng/năm, thuộc nhóm cao nhất trong khối các trường đại học công lập tại Việt Nam.
Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN áp dụng nhiều chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên khó khăn, học giỏi hoặc thuộc diện ưu tiên. Sinh viên có thể được xét miễn, giảm học phí, học bổng khuyến khích hoặc vay vốn ưu đãi thông qua các chương trình của nhà nước và đối tác tài trợ.
Thông tin học phí được công bố trong đề án tuyển sinh hàng năm của trường, bao gồm chi tiết theo từng ngành như Y khoa, Dược học, Răng Hàm Mặt. Tân sinh viên năm 2026 cần theo dõi trang web chính thức ump.vnu.edu.vn để cập nhật mức thu chính xác và kịp thời các thay đổi trong chính sách tài chính.

Miễn giảm học phí tại Đại học Y Hà Nội được áp dụng cho sinh viên chính quy thuộc diện khó khăn, theo quy định của nhà trường và Bộ Giáo dục. Hồ sơ xét miễn giảm cần nộp kịp thời, đặc biệt khi có thông báo hạn chót, ví dụ như chỉ còn 2 ngày để hoàn tất thủ tục. Sinh viên cần liên hệ Phòng CTHVSV&QLKTX để được hướng dẫn cụ thể.
Chính sách miễn học phí cho sinh viên ngành y đang được xem xét mở rộng, tương tự như ngành sư phạm. Bộ Y tế đề xuất hỗ trợ 100% học phí và cấp sinh hoạt phí, nhằm thu hút nhân lực cho lĩnh vực y tế. Đề xuất này nhận được sự ủng hộ từ nhiều đại biểu và cử tri các tỉnh như Đồng Tháp, Cần Thơ.
Theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP, từ năm học 2025-2026, một số đối tượng học viên sau đại học và sinh viên ngành y đặc thù sẽ được miễn học phí. Trường Đại học Y Hà Nội cũng thông báo mức học phí sau đại học năm học 2025-2026 căn cứ trên quy định hiện hành, tạo điều kiện minh bạch trong thu chi.
Mức học phí Đại học Y Hà Nội năm 2026 dao động tùy ngành và cách tính theo tín chỉ. Ngoài học phí, sinh viên có thể được hỗ trợ chi phí học tập, ở ký túc xá miễn phí và nhận sinh hoạt phí 2 triệu đồng/tháng trong một số trường hợp đặc biệt, góp phần giảm gánh nặng tài chính cho người học.

Ngành Răng Hàm Mặt tại Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế có mức học phí thuộc nhóm cao trong trường, dự kiến dao động từ 36,6 đến 61,1 triệu đồng mỗi năm học. Mức phí này áp dụng cho khóa tuyển sinh mới và được điều chỉnh theo từng năm học, phù hợp với đề án đào tạo và chi phí thực tế.
Chương trình đào tạo Răng Hàm Mặt hiện chưa qua kiểm định chất lượng, với mức học phí niêm yết là 23,6 triệu đồng mỗi sinh viên mỗi năm, trong khi chi phí đào tạo bình quân lên tới 47,2 triệu đồng. Như vậy, học phí hiện chỉ đáp ứng khoảng 50% chi phí thực tế mà nhà trường bỏ ra để đào tạo.
Thời gian đào tạo ngành Răng Hàm Mặt tại Đại học Y – Dược Huế kéo dài 6 năm, tương đương các ngành y khoa chính quy khác như Y khoa, Dược học. Đây là chương trình hệ đại học chính quy, yêu cầu sinh viên hoàn thành khối lượng kiến thức lớn cả lý thuyết lẫn thực hành lâm sàng.
Mức học phí cụ thể theo tín chỉ cho năm học 2026-2027 dự kiến là 5.320.000 đồng mỗi tín chỉ đối với ngành Răng Hàm Mặt. Sinh viên cần lưu ý mức thu này có thể thay đổi theo từng năm và tùy theo số tín chỉ đăng ký, cùng các chính sách miễn giảm học phí theo quy định của Nhà nước.

Học phí Đại học Y Dược Thái Bình năm học 2024 – 2025 dao động từ 31.200.000 đến 41.300.000 đồng mỗi năm, tùy theo ngành đào tạo. Mức học phí này được áp dụng cho sinh viên đang theo học tại trường, là cơ sở tham khảo quan trọng cho các thí sinh và phụ huynh trong kế hoạch tài chính dài hạn.
Dự kiến học phí Đại học Y Dược Thái Bình năm học 2025 – 2026 sẽ tăng lên mức từ 42 đến 55,5 triệu đồng mỗi năm. Các ngành có học phí cao nhất bao gồm Y khoa, Y học cổ truyền và Dược học, phù hợp với định hướng điều chỉnh học phí theo nhóm ngành đặc thù.
Thông tin tuyển sinh Đại học Y Dược Thái Bình năm 2026 cho thấy trường tiếp tục công bố mức học phí trong đề án tuyển sinh, giúp thí sinh nắm rõ trước khi đăng ký. Việc minh bạch học phí giúp sinh viên có sự chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng, đặc biệt với khối ngành Y Dược có chi phí đào tạo cao.
Trường Đại học Y Dược Thái Bình cũng thông báo tuyển bổ sung 111 chỉ tiêu với điểm nhận đăng ký xét tuyển từ 18 đến 20 điểm tùy ngành. Đây là cơ hội cho thí sinh có điểm thi tốt nghiệp THPT ở mức trung bình khá tiếp cận ngành học chất lượng với mức học phí được công khai rõ ràng.

Học phí Đại học Y Dược Thái Nguyên năm học 2025-2026 đã được công bố với mức thu theo học phần, áp dụng cho sinh viên khóa mới nhập học. Thông tin này giúp thí sinh và phụ huynh chủ động lên kế hoạch tài chính trước khi bước vào năm học mới.
Dự kiến học phí năm học 2026-2027 tại Trường Đại học Y – Dược, Đại học Thái Nguyên sẽ tăng theo lộ trình, dao động từ 5,32 đến 7 triệu đồng mỗi sinh viên mỗi tháng. Mức học phí này áp dụng cho hệ đại học chính quy và có thể điều chỉnh tùy theo ngành học và chương trình đào tạo.
Bên cạnh sinh viên trong nước, trường cũng thu học phí chương trình dự bị tiếng Việt đối với lưu học sinh Lào với mức 15.000.000 đồng trên học viên. Đây là mức phí riêng biệt, phục vụ đối tượng quốc tế theo học tại cơ sở đào tạo của Đại học Thái Nguyên.
Học phí các trường Y Dược công lập phía Bắc năm 2025 có xu hướng điều chỉnh tăng nhẹ theo quy định của Bộ Giáo dục. Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên duy trì mức thu cạnh tranh, phù hợp với chất lượng đào tạo, đặc biệt khi điểm sàn ngành Y khoa và Răng Hàm Mặt ở mức 22,5.
Thông tin về học phí tại các trường y lớn trên cả nước không chỉ giúp thí sinh hình dung rõ hơn về gánh nặng tài chính mà còn hỗ trợ việc lựa chọn trường, ngành phù hợp với điều kiện gia đình. Từ Đại học Y Hà Nội đến Y Thái Nguyên, Y Huế hay Y Thái Bình, mỗi cơ sở đào tạo đều có mức thu khác nhau và đi kèm nhiều chính sách hỗ trợ thiết thực. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng từ sớm sẽ giúp chủ động trong quá trình nộp hồ sơ và đăng ký xét tuyển, đồng thời tận dụng tối đa các cơ hội giảm học phí theo quy định.