Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong thế giới vắc xin đầy từ ngữ viết tắt, nhiều phụ huynh dễ bối rối: OPV là gì, khác biệt giữa OPV1 và OPV2 ra sao, hay IPV có vai trò thế nào? Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng từng khái niệm — từ vắc xin bại liệt dạng uống đến vắc xin bất hoạt — và so sánh OPV với IPV để bạn hiểu ưu, nhược điểm của mỗi loại. Cuối cùng, chúng ta sẽ giải đáp câu hỏi nhiều người quan tâm: khi tiêm vắc xin 6 trong 1, có còn cần cho bé uống vắc xin bại liệt hay không. Cùng bắt đầu để yên tâm hơn về lựa chọn tiêm chủng cho con.
Vắc xin OPV (Oral Polio Vaccine) là vắc xin bại liệt dạng uống, thuộc nhóm vắc xin sống giảm độc lực. Loại này chứa vi rút bại liệt sống đã làm suy yếu, khi uống sẽ kích thích cơ thể tạo miễn dịch giống như khi bị nhiễm nhẹ, giúp cơ thể nhận diện và chống lại virus thật.
OPV được sử dụng rộng rãi để bảo vệ trẻ em trên toàn thế giới; ở những nước thu nhập thấp, OPV là công cụ duy nhất có khả năng ngăn chặn và chấm dứt sự lây lan của virus bại liệt vì dễ dùng và tạo miễn dịch cộng đồng. Việc tiêm chủng diện rộng với OPV góp phần giảm mạnh số ca bệnh.
Hiện trên thị trường còn có vắc xin bại liệt bất hoạt (IPV) tiêm, nhưng OPV vẫn được ưa chuộng cho chiến dịch tiêm chủng mở rộng. Một số loại OPV chứa các týp vi rút khác nhau, ví dụ OPV1 chỉ chứa týp 1; lựa chọn loại vắc xin sẽ tùy theo mục tiêu phòng bệnh và chiến lược y tế công cộng.

OPV1 là viết tắt của Oral Polio Vaccine type 1, tức vắc-xin bại liệt uống chuyên chống týp 1 của vi rút. Đây là một vắc-xin sống đã được giảm độc lực, dùng đường uống nên dễ triển khai cho trẻ em trong chiến dịch tiêm chủng, nhất là ở vùng khó tiếp cận.
Vắc-xin OPV chính là loại duy nhất có khả năng ngăn chặn và chấm dứt sự lây lan của virus bại liệt ở những quốc gia có thu nhập thấp vì nó tạo miễn dịch đường ruột, hạn chế truyền bệnh trong cộng đồng. Nó cũng là một trong những vắc-xin an toàn nhất từng được sử dụng.
Tuy vậy, vì OPV chứa virus đã bị làm suy yếu nên có một nguy cơ rất nhỏ về biến đổi thành chủng có khả năng gây bệnh (vaccine‑derived), vì thế nhiều nước sử dụng vắc-xin bại liệt tiêm IPV bất hoạt để bổ sung. Việc lựa chọn loại vắc-xin phụ thuộc tình hình dịch tễ, lợi ích và rủi ro.

OPV (vắc xin bại liệt uống) là vắc xin sống giảm độc lực, dùng đường uống để tạo miễn dịch cả ở ruột và toàn thân. OPV2 là loại chứa kháng nguyên týp 2 của vi rút bại liệt; khi chỉ gồm týp 2 người ta thường gọi là mOPV2. Về hình thức và cách bảo quản, nó giống OPV khác.
Trước đây có tOPV chứa 3 týp (1,2,3), nhưng sau khi týp 2 hoang dại bị xóa, nhiều nước chuyển sang bOPV chỉ còn týp 1 và 3 để giảm nguy cơ do virus sống týp 2 gây ra. Vì vậy OPV2 không còn trong tiêm chủng thường quy mà chỉ dùng trong phản ứng bùng phát.
Trong khi đó vắc xin tiêm IPV là vắc xin bất hoạt chứa cả 3 týp (1,2,3) và được dùng để tạo kháng thể bền vững. Nếu cần, mũi OPV2 (hoặc mOPV2) chỉ được sử dụng theo khuyến cáo của chương trình tiêm chủng khi có nguy cơ hoặc bùng phát. Luôn làm theo lịch tiêm của cơ sở y tế.

IPV (Inactivated Poliovirus Vaccine) là vắc-xin bại liệt bất hoạt dạng tiêm, chứa virus bại liệt đã bị tiêu diệt bằng phương pháp sinh học. Vắc-xin này do Albert Salk phát triển và khi tiêm vào cơ thể sẽ kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể, giúp ngăn ngừa bệnh bại liệt mà không có nguy cơ lây từ vắc-xin sống.
Tiêm IPV được WHO khuyến nghị là một trong những mũi cần thiết để bảo vệ trẻ em khỏi nguy cơ bại liệt, trong đó có khả năng bảo vệ trước các týp virus như týp 2. Ở Việt Nam, IPV được đưa vào chương trình tiêm chủng để giảm nguy cơ bùng phát và bảo đảm an toàn cộng đồng.
So với vắc-xin bại liệt dạng sống uống (OPV), IPV an toàn hơn vì không gây bại liệt liên quan đến vắc-xin, nhưng thường có chi phí cao hơn và đòi hỏi nhân viên y tế, trang bị để tiêm. Nhiều chương trình sử dụng kết hợp cả hai loại để vừa an toàn vừa hiệu quả trong ngăn ngừa bệnh.

Có hai loại vắc xin bại liệt phổ biến: OPV và IPV. OPV (vắc xin bại liệt dạng uống) chứa virus bại liệt sống đã được làm giảm độc lực, được uống để kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể. Vì là virus sống suy yếu nên có một tỷ lệ rất nhỏ nguy cơ biến đổi và lây lan trong cộng đồng.
IPV (vắc xin bại liệt tiêm) là vắc xin bất hoạt, được tiêm vào cơ thể và chứa ba týp vi rút (1, 2, 3) đã bị làm chết. IPV an toàn hơn về mặt không gây virus biến đổi, vẫn giúp cơ thể tạo kháng thể bảo vệ khỏi nhiễm bệnh, thường được dùng trong chương trình tiêm chủng.
Lịch tiêm cơ bản thường gồm ba liều OPV và một liều IPV, có thể bắt đầu từ 6 tuần tuổi; khoảng cách tối thiểu giữa các liều OPV là 4 tuần. Ở nhiều nơi, OPV được sử dụng ban đầu vì tiện lợi và hiệu quả cộng đồng, sau đó kết hợp IPV để tăng cường bảo vệ.
Tiêm vắc xin bại liệt giúp trẻ tạo kháng thể và ngăn chặn virus lây lan, dù bệnh đã được kiểm soát nhiều nơi. Nếu còn băn khoăn về lịch tiêm hay loại vắc xin phù hợp, nên hỏi ý kiến nhân viên y tế để được hướng dẫn cụ thể và an toàn.

Nếu bé đã tiêm vắc-xin 6in1 đầy đủ theo lịch, thường không cần phải uống thêm vắc-xin bại liệt riêng vì trong thành phần 6in1 đã có IPV — vắc-xin bất hoạt tiêm, chứa virus bại liệt đã bị tiêu diệt để kích thích miễn dịch. Như vậy bé đã được bảo vệ cơ bản khỏi bại liệt.
Tuy nhiên, một số chương trình vẫn cho trẻ uống OPV để tăng miễn dịch. Vì vậy cha mẹ nên làm theo lịch tiêm chủng quốc gia và hướng dẫn nhân viên y tế, không tự ý bỏ mũi OPV nếu lịch yêu cầu. Nếu còn băn khoăn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể cho bé.

Kết lại, hiểu rõ OPV, OPV1, OPV2 và IPV giúp cha mẹ yên tâm hơn khi đưa trẻ đi tiêm — mỗi loại đều có vai trò trong phòng chống bại liệt. OPV là vaccine uống tiện lợi, IPV là vaccine tiêm an toàn, còn liệu có cần uống bại liệt khi đã tiêm 6in1 phụ thuộc vào lịch tiêm chủng quốc gia và khuyến cáo của bác sĩ. Điều quan trọng nhất là tuân thủ lịch tiêm, giữ sổ tiêm đầy đủ và trao đổi với nhân viên y tế nếu còn băn khoăn. Tiêm chủng đúng lúc không chỉ bảo vệ con bạn mà còn góp phần bảo vệ cộng đồng.